Lm. Thái Nguyên Official

"Tình yêu Đức Kitô thúc bách tôi". Lm Thái Nguyên


Lm. Thái Nguyên Official

TỪ PHÉP LẠ ĐẾN BẢN ÁN
Thứ Bảy Tuần V Mùa Chay – Ga 11,45–56


Tin Mừng hôm nay mở ra bằng một nghịch lý chói sáng: một người chết được cho sống lại, nhưng ngay sau đó, một kế hoạch giết người lại được hình thành. Vì “Nhiều người Do Thái đã tin vào Đức Giêsu” (c.45). Từ chính từ biến cố ấy mà “các thượng tế và biệt phái họp Thượng Hội Đồng” (c.47) để quyết định loại trừ Người.
Ánh sáng càng rõ, bóng tối càng lộ diện. Và điều đáng sợ nhất không phải là không thấy, nhưng là thấy mà vẫn từ chối.


1. Khi sự thật không còn là điều người ta tìm kiếm
“Ông này làm nhiều dấu lạ. Nếu cứ để ông ấy tiếp tục, mọi người sẽ tin vào ông ấy” (c.47-48). Họ không phủ nhận phép lạ, không tranh luận về sự kiện Ladarô sống lại. Họ biết rõ điều đó là thật, nhưng sự thật ấy bất lợi cho họ. Họ không thể để cho mình và người khác tin vào Đức Giêsu. Vì như vậy đồng nghĩa với việc phải thay đổi, có thể mất đi nhiều điều lớn lao, mà còn phải đặt lại cả vấn đề tôn giáo.
Hôm nay cũng vậy. Con người không thiếu ánh sáng, nhưng lại dễ chọn sống trong “vùng an toàn theo quan điểm riêng của mình”. Người ta không tìm sự thật, mà chỉ tìm điều gì có lợi.


2. Khi quyền lực trở thành tiêu chuẩn phán xét
“Nếu cứ để ông ấy như thế, người Rôma sẽ đến phá hủy nơi thánh và dân tộc ta” (c.48). Lý luận của họ nghe rất hợp lý. Họ không nói: “chúng ta sợ mất quyền lực”. Họ nói: “chúng ta lo cho dân tộc”. Đây là một trong những hình thức nguy hiểm nhất của sự dối trá: lấy điều tốt để che giấu động cơ xấu.
Trong thực tế, không ít quyết định – kể cả trong đời sống tôn giáo – lại được biện minh bằng những lý do rất đẹp: bảo vệ truyền thống, giữ sự ổn định, lo cho tập thể… Nhưng đằng sau đó, có khi là nỗi sợ mất vị trí, mất ảnh hưởng, mất quyền kiểm soát.
Khi quyền lực trở thành tiêu chuẩn, thì sự thật sẽ bị hy sinh – và người ta vẫn có thể tưởng mình đang làm điều đúng.


3. Một lời tính toán… nhưng lại là lời tiên tri
“Thà một người chết thay cho dân, còn hơn là toàn dân bị tiêu diệt” (c.50). Đây là một câu nói lạnh lùng, mang tính chính trị. Nhưng Tin Mừng cho thấy: chính trong lời nói đó, một mầu nhiệm được hé mở.
Caipha nghĩ mình đang tính toán, nhưng ông không biết mình đang nói một lời tiên tri. Đức Giêsu thật sự sẽ “chết thay cho dân”, và không chỉ cho dân Do Thái, mà còn “để quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mác về một mối” (c.52).
Con người có thể hành động vì toan tính. Nhưng Thiên Chúa vẫn có thể dùng chính những toan tính ấy để hoàn thành kế hoạch yêu thương của Người.


4. Từ bản án đến một cuộc sáng tạo mới
“Vì thế, từ ngày đó, họ quyết định giết Người” (c.53). Nhìn bên ngoài, đây là một thất bại. Ba năm rao giảng, bao phép lạ, bao con người được chữa lành… cuối cùng lại dẫn đến một bản án tử.
Nhưng chính từ cái chết ấy, một dân mới được khai sinh. Không còn là một dân tộc theo huyết thống, nhưng là một cộng đoàn được quy tụ bởi đức tin. Không còn giới hạn trong một biên giới, nhưng mở ra cho toàn thế giới.
Từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Giêsu, sự sống mới tuôn trào. Điều tưởng là kết thúc lại trở thành khởi đầu.
Kết
Người ta tưởng rằng họ đang loại trừ Đức Giêsu để cứu dân. Nhưng chính khi họ loại trừ Người, họ lại mở đường cho ơn cứu độ lan rộng.
Lịch sử cứu độ nhiều khi diễn ra như thế: con người tính toán để giữ lấy, còn Thiên Chúa lại dùng chính những toan tính ấy để ban tặng.
Vấn đề không phải là kế hoạch của Thiên Chúa có thành hay không – vì cuối cùng vẫn thành. Nhưng là: trong kế hoạch ấy, ta đứng về phía nào. Và chính lựa chọn đó định hình đời ta – không chỉ hôm nay, mà cả hướng đi vĩnh cửu.
Lm. Thái Nguyên

6 months ago | [YT] | 27

Lm. Thái Nguyên Official

SỰ THẬT BỊ NÉM ĐÁ
Thứ Sáu Tuần V Mùa Chay – Ga 10,31–42


Tin Mừng hôm nay mở ra bằng một hình ảnh gây sốc: “Người Do Thái lại lấy đá để ném Đức Giêsu” (c.31). Điều đáng nói không phải là hành vi bạo lực, nhưng là lý do phía sau: họ không ném đá vì Người làm điều xấu, mà vì Người nói sự thật. Không phải vì thiếu bằng chứng, nhưng vì họ không chấp nhận điều Người mặc khải.
Ở đây, “ném đá” không chỉ là một hành vi, mà là một thái độ rất người: khi sự thật làm ta bị lung lay, ta tìm cách loại trừ sự thật, thay vì để sự thật biến đổi mình.


1. Khi sự thật chạm đến cái tôi
“Vì việc tốt nào mà các ông ném đá tôi?” (c.32). Câu hỏi của Đức Giêsu không nhằm để trả lời, nhưng để vạch trần một nghịch lý: con người có thể chống lại điều thiện, chỉ vì điều thiện ấy làm họ bị đụng chạm.
Sự thật không nguy hiểm vì nó sai, nhưng vì nó đúng. Nó làm lộ ra những gì ta muốn che giấu, phá vỡ những gì ta đang bám víu, và buộc ta phải thay đổi. Chính vì thế, phản ứng tự nhiên của con người không phải là đón nhận, mà là chống lại.
“Ném đá” trước hết không diễn ra ở tay, nhưng ở trong lòng: khép lại, từ chối lắng nghe, kết án vội vàng. Khi đó, sự thật không còn được tìm kiếm, nhưng bị đưa ra xét xử. Và người nói sự thật trở thành kẻ phải chịu loại trừ.


2. Khi dấu chỉ không còn nói được nữa
Đức Giêsu không tranh cãi, nhưng mời gọi họ nhìn vào những việc Người làm: “Nếu tôi làm các việc của Cha… hãy tin các việc đó” (c.37–38). Trong Tin Mừng Gioan, đó là những dấu chỉ – sēmeion – những cánh cửa mở vào mầu nhiệm Thiên Chúa.
Nhưng dấu chỉ chỉ có ý nghĩa đối với người muốn tìm kiếm. Khi lòng đã khép kín, thì dù có thấy, người ta cũng không nhận ra; dù có chứng kiến, người ta cũng không tin.
Ánh sáng không còn là ánh sáng, mà trở thành điều gây khó chịu. Và lúc đó, con người không còn hỏi “điều này có đúng không”, nhưng chỉ tìm cách bảo vệ lập trường của mình. Từ chỗ không tin, họ đi đến chỗ chống đối; từ chống đối, họ đi đến bạo lực.


3. Khi Thiên Chúa trở nên quá gần
“Chúa Cha ở trong tôi và tôi ở trong Chúa Cha” (c.38). Đây là đỉnh cao của mặc khải, nhưng cũng là điểm vấp phạm lớn nhất. Con người có thể chấp nhận một Thiên Chúa xa vời, nhưng lại khó chấp nhận một Thiên Chúa ở quá gần, một Thiên Chúa bước vào đời mình và đòi mình phải thay đổi.
Đức Giêsu không chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng làm cho Thiên Chúa trở nên cụ thể, sống động, và gần gũi. Chính điều đó khiến người ta khó chịu. Vì một khi Thiên Chúa trở nên gần, thì không còn chỗ cho những ảo tưởng về một đời sống đạo an toàn và không bị xáo trộn. Tức tối trước mặc khải cao siêu này, họ tìm cách bắt Người.

4. Giữa hai cách phản ứng
Điều đáng chú ý là không phải ai cũng ném đá. “Có nhiều người đến với Người… và họ tin vào Người” (c.41–42). Cũng là Đức Giêsu đó, cũng là những lời và những việc đó, nhưng kết quả hoàn toàn khác.
Sự khác biệt không nằm ở bằng chứng, nhưng ở thái độ nội tâm. Có những người bị trói buộc bởi thành kiến và đám đông, nên không còn khả năng nhận ra sự thật. Nhưng cũng có những người biết dừng lại, lắng nghe, và suy xét, nên họ mở ra trước ánh sáng. Đức tin không bắt đầu từ việc thấy nhiều hơn, nhưng từ việc lòng mình mở ra hơn.


5. Khi “ném đá” trở thành một phản xạ
“Ném đá” không còn là hành vi thể lý, nhưng là một phản xạ rất quen thuộc: nói theo đám đông, phán xét theo cảm xúc, kết án mà không cần kiểm chứng. Có khi ta chưa biết rõ sự thật, nhưng đã vội đứng về một phía. Có khi ta không thực sự ghét sự thật, nhưng lại khó chịu với người nói sự thật, vì họ làm ta bị chất vấn.
Và như thế, ta vẫn đang lặp lại câu chuyện của Tin Mừng: không trực tiếp cầm đá, nhưng góp phần vào bầu khí khiến sự thật bị loại trừ.
Kết
Sự thật có thể bị ném đá, nhưng không thể bị tiêu diệt. Đức Giêsu đã chấp nhận những viên đá của con người, không phải vì thua cuộc, nhưng để làm chứng cho sự thật đến cùng.
Và đó vẫn là con đường của người môn đệ hôm nay. Chọn sự thật là con đường không dễ. Có khi sẽ phải đi một mình, có khi sẽ bị hiểu lầm, bị chống đối. Nhưng đó không phải là con đường cô độc.
Vì nơi đó, có Đức Giêsu – Đấng đã bị ném đá, nhưng vẫn là Sự Thật, và chính Người dẫn con người đến sự sống.
Lm. Thái Nguyên

6 months ago | [YT] | 17

Lm. Thái Nguyên Official

“TA LÀ” – MỘT MẶC KHẢI GÂY CHOÁNG NGỘP
Thứ Năm Tuần V Mùa Chay – Ga 8,51–59


Đoạn Tin Mừng hôm nay là cao trào của một cuộc đối thoại căng thẳng. Đức Giêsu không còn nói theo kiểu gợi mở, nhưng tuyên bố thẳng, mạnh, và gây sốc. Từ lời hứa “ai giữ lời tôi thì sẽ không bao giờ phải chết” (c.51), Người tiến đến một mặc khải vượt mọi giới hạn: “Trước khi có Abraham, Ta Là” (c.58). Đây không chỉ là một lời dạy, mà là một mặc khải về chính căn tính của Đức Giêsu – và đồng thời là một thử thách cho cách con người hiểu về sự sống.


1. Lời hứa chạm tới khát vọng sâu nhất của con người
Đức Giêsu khẳng định: “Ai giữ lời tôi, thì sẽ không bao giờ phải chết” (c.51). Điều Đức Giêsu nói ở đây không phải là cái chết thể lý, nhưng là không rơi vào tình trạng mất sự sống thật. Trong bản văn Hy Lạp, cụm từ “ou mē theōrēsē thanaton” diễn tả một phủ định tuyệt đối: “sẽ không bao giờ nếm thấy cái chết”.
Con người từ ngàn xưa đã mang trong mình một khát vọng âm thầm: sống mãi. Mọi nền văn hóa đều tìm cách trả lời câu hỏi này. Nhưng ở đây, Đức Giêsu không chỉ nói về khát vọng, mà tuyên bố một con đường: giữ lời Người.
Vấn đề là: người Do Thái không hiểu. Họ lập tức phản đối: Abraham đã chết, các ngôn sứ cũng đã chết (c.52–53). Họ chỉ nhìn “cái chết” theo nghĩa sinh học, nên không thể hiểu “sự sống” theo nghĩa thần linh.


2. Một sự hiểu lầm sâu xa
Người Do Thái hỏi: “Ông tự coi mình là ai?” (c.53). Câu hỏi này không chỉ là một phản ứng, mà là dấu hiệu của một giới hạn: họ bị nhốt trong một cách hiểu rất hẹp về con người và về Thiên Chúa.
Họ biết Abraham đã chết. Đúng. Nhưng họ không đặt câu hỏi: vậy “sống” mà Thiên Chúa hứa là gì? Họ dừng lại ở cái thấy trước mắt, nên không thể bước vào chiều kích sâu hơn.
Ở đây, có một điểm cần nối lại với đoạn Tin Mừng hôm trước: họ không hiểu được thế nào là “tự do” và “nô lệ”, nên hôm nay họ cũng không hiểu được “sống” và “chết”. Một não trạng tự mãn – tưởng mình biết – đã trở thành bức tường chặn mọi khả năng đón nhận mạc khải.
Động từ họ dùng là oida (οἶδα) – “chúng tôi biết”. Nhưng chính cái “biết” đó lại là một thứ “vô minh tinh vi”.


3. Một mặc khải về Đấng Hằng Hữu
Đỉnh điểm của đoạn Tin Mừng là câu: “Trước khi có Abraham, Ta Là” (c.58). Trong tiếng Hy Lạp: egō eimi (ἐγώ εἰμι) – “Ta Là”. Đây không phải là một cách nói bình thường về thời gian, nhưng là một danh xưng thần linh. Nó gợi lại mặc khải trong Xuất Hành: “Ta Là Đấng Hiện Hữu” (Xh 3,14).
Điều đó có nghĩa: Đức Giêsu không chỉ là người đến sau Abraham trong dòng lịch sử, nhưng là Đấng vượt trên thời gian. Người không là Đấng “đã có”, nhưng “là” – hiện hữu vĩnh hằng. Vì thế, phản ứng của người Do Thái rất rõ: “Họ lượm đá để ném Người” (c.59). Họ hiểu Người đang nói gì. Nhưng họ không chấp nhận. Ở đây không còn là hiểu lầm, mà là một lựa chọn: hoặc đón nhận, hoặc loại trừ.


4. Cái chết thật
Đoạn Tin Mừng trên không chỉ nói về một tranh luận thần học, nhưng chạm đến một thực tế rất hiện đại. Có một dạng vô thần không cần tuyên bố: vô thần thực tiễn. Người ta vẫn tin Chúa trên danh nghĩa, nhưng thực tế lại sống như thể Thiên Chúa không liên quan gì: chỉ lo cho mình, chạy theo điều mình muốn, nghe người khác hơn là nghe Chúa.
Đó chính là một dạng “chết” – không phải chết thể lý, nhưng là sống mà không đi vào sự sống thật. Một đời sống bị giam trong dục vọng, tham vọng, và cái tôi.


5. Khi Lời Chúa trở thành điều gây khó chịu
Một điểm rất thật: không phải Lời Chúa nào chúng ta cũng dễ đón nhận. Có những lời êm tai, nâng đỡ, thì ta sẵn sàng nghe. Nhưng những lời đụng chạm, gây sốc, buộc phải thay đổi – ta thường tránh né.
Đó là điều đã xảy ra trong Tin Mừng hôm nay. Lời của Đức Giêsu không còn “dễ nghe”, nên họ không chỉ từ chối, mà còn muốn loại trừ Người.
Nếu tôn giáo chỉ còn là những điều giúp ta cảm thấy dễ chịu, thì nó rất dễ biến thành một thứ “thuốc an thần” – ru ngủ con người trong tình trạng cũ, thay vì đánh thức để biến đổi.
Kết
Đức Giêsu – Ngôi Lời của Thiên Chúa, Đấng hiện hữu từ trước muôn thuở. Một lời vượt quá mọi trí hiểu và khuôn khổ quen thuộc của con người. Vấn đề không phải là lời ấy khó hiểu, nhưng là: ta có dám để mình bị chất vấn bởi lời ấy không.
Chính nơi những lời “khó nghe” nhất, Thiên Chúa không đóng lại, nhưng mở ra cho con người một cánh cửa: không phải để kết án, mà để dẫn vào sự sống mà lòng người vẫn luôn khắc khoải kiếm tìm.
Ln. Thái Nguyên

6 months ago | [YT] | 18

Lm. Thái Nguyên Official

XIN CHÚA CỨ LÀM…
Ngày 25 tháng 3 – Lễ Truyền Tin (Lc 1,26–38)


Biến cố Truyền Tin không chỉ là một câu chuyện đạo đức quen thuộc, nhưng là điểm bùng nổ của lịch sử cứu độ. Thiên Chúa không còn chỉ hứa, nhưng chính Ngôi Lời bước vào thế giới con người. Và điều lạ lùng: cánh cửa cho Thiên Chúa đi vào lịch sử không phải là quyền lực, nhưng là một lời thưa của một thiếu nữ.
Từ lời hứa sau sa ngã (St 3,15), đến Abraham (St 12,1-3), đến Đavít (2Sm 7,12-16). Nhưng mọi lời hứa ấy vẫn còn dang dở, cho đến khi có một con người dám nói: xin Chúa cứ làm.


1. Thiên Chúa luôn đi bước trước
“Thiên thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến…” (c.26). Không phải Maria tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng chính Thiên Chúa chủ động đến với Maria. Thiên Chúa luôn là Đấng đi bước trước. Điều này rất quan trọng: đức tin Kitô giáo không bắt đầu từ nỗ lực vươn lên tới Thiên Chúa, nhưng từ việc Thiên Chúa cúi xuống chạm đến con người.
Nhiều người vẫn “tự xây” một Thiên Chúa theo ý mình: tin khi thuận lợi, giữ đạo theo cảm xúc. Nhưng Truyền Tin nhắc ta: không phải ta tạo ra một Thiên Chúa theo ý mình, mà chính Thiên Chúa đến để định hướng lại cuộc đời ta.


2. Bối rối trước mầu nhiệm
“Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng” (c.28). Thế nhưng Maria “bối rối và tự hỏi lời chào ấy có nghĩa gì” (c.29).
Trong Kinh Thánh, mỗi khi con người chạm vào mầu nhiệm Thiên Chúa, phản ứng đầu tiên thường không phải là hân hoan, nhưng là sợ hãi và bối rối (x. Xh 20,18; Is 6,5; Lc, 2,9; Mc 9,6)
Từ “bối rối” ở đây (diatarassō) diễn tả một sự xao động sâu xa bên trong, vì nhận ra mình đang đứng trước điều quá lớn.
Trong một thế giới quen kiểm soát mọi thứ – từ thông tin, kế hoạch đến tương lai – mầu nhiệm Truyền Tin đặt ta vào một kinh nghiệm khác: có những điều không thể tính toán, chỉ có thể đón nhận.


3. Một câu hỏi của đức tin
“Việc ấy sẽ xảy ra thế nào?” (c.34). Đây không phải là câu hỏi của sự nghi ngờ, nhưng là câu hỏi của một đức tin đang tìm hiểu. Đức tin không phải là nhắm mắt tin liều. Nhưng khác với Dacaria (Lc 1,18), Maria không đòi một dấu chứng, nhưng chỉ muốn hiểu cách Thiên Chúa hành động.
Người ta có thể đặt rất nhiều câu hỏi về Thiên Chúa, về Giáo Hội, về luân lý. Điều đó không sai. Nhưng vấn đề là: những câu hỏi đó có dẫn ta đến một thái độ đón nhận, hay chỉ là cách để trì hoãn việc dấn thân?


4. Không gì là không thể
“Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể” (c.37). Đây là trung tâm của trình thuật. Không phải Maria hiểu hết, nhưng Mẹ tin vào quyền năng và sự trung tín của Thiên Chúa.
Thời đại hôm nay đầy những giới hạn: khủng hoảng niềm tin, bất ổn xã hội, những đổ vỡ gia đình, những người trẻ mất phương hướng. Nhiều khi người ta dễ rơi vào một thứ “bi quan hợp lý”: nhìn đâu cũng thấy bế tắc. Nhưng Lời Chúa mở ra một hướng nhìn khác: nếu Thiên Chúa hiện diện, thì không có gì là vô vọng.


5. Một lời “xin vâng” làm nên lịch sử
Bấy giờ Maria nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (c.38).
“Xin vâng” (genoito) không chỉ là một lời chấp nhận, nhưng là một sự phó thác trọn vẹn: để cho điều đó xảy ra. Maria không nắm chắc tương lai, nhưng tin rằng tương lai nằm trong tay Thiên Chúa. “Xin vâng” luôn mang theo rủi ro: bị hiểu lầm, bị thử thách, bị mất kiểm soát. Nhưng chính ở đó, Thiên Chúa hành động.
Con người hôm nay quen trì hoãn: “để tính sau”, “để chắc rồi mới làm”. Nhưng “xin vâng” của Maria đi theo một logic khác: không phải hiểu hết rồi mới bước đi, nhưng bước đi vì đã tin.
Kết
Truyền Tin không chỉ là câu chuyện của Maria ngày xưa, nhưng là câu chuyện của mỗi người ngày nay. Thiên Chúa vẫn gõ cửa qua những biến cố, những lời mời gọi, những đổi thay bất ngờ. Ta vẫn bối rối, vẫn đặt câu hỏi, vẫn sợ hãi.
Nhưng điều quyết định không phải là ta hiểu bao nhiêu, mà là ta có dám thưa: xin Chúa cứ làm. Vì chính nơi lời “xin vâng” ấy, Thiên Chúa bắt đầu viết nên một điều lớn hơn chính cuộc đời ta.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 17

Lm. Thái Nguyên Official

KHÔNG TIN – SẼ CHẾT TRONG TỘI
Thứ Ba Tuần V Mùa Chay – Ga 8, 21–30


Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một trong những lời nói nghiêm khắc nhất của Đức Giêsu: “Nếu các ông không tin Tôi Hằng Hữu, các ông sẽ chết trong tội của mình” (c.24).
Đây không phải là lời đe dọa, nhưng là một lời đánh thức. Bởi vì có một sự thật rất sâu xa: đời sống con người không chỉ được quyết định bởi việc mình làm, nhưng trước hết bởi điều mình tin. Tin sai, cả đời đi lệch; không tin, đời sống khép lại trong bóng tối.


1. Tìm kiếm nhưng có thể không gặp
Đức Giêsu nói: “Các ông sẽ tìm tôi, và sẽ chết trong tội của các ông. Nơi tôi đi, các ông không thể đến được” (c.21). Người Do Thái lập tức hiểu theo nghĩa cái chết thể lý, nên đã mỉa mai: “Ông ấy sẽ tự tử sao?” (c.22). Nhưng Đức Giêsu đang nói đến một cái chết khác: cái chết thiêng liêng – một đời sống không chạm được đến Thiên Chúa.
Bi kịch không phải là không tìm kiếm, nhưng là tìm sai. Con người có thể tìm Thiên Chúa, nhưng lại tìm trong định kiến của mình, trong khuôn khổ quen thuộc, trong những điều mình muốn nghe, chứ không mở lòng để đón nhận sự thật.
Nhiều người hôm nay cũng “tìm Chúa”, nhưng tìm một Thiên Chúa hợp với mình: không đòi thay đổi, không phải hoán cải. Họ muốn một Đức Giêsu không có thập giá. Và vì thế, họ tìm… mà không gặp.


3. Khoảng cách lớn lao
Đức Giêsu cho biết: “Các ông thuộc về hạ giới (κάτω – kato), còn tôi thuộc về thượng giới (ἄνω – ano)” (c.23). Đây không phải là khoảng cách không gian, nhưng là khoảng cách về nguồn gốc và não trạng.
“Thuộc về hạ giới” là sống khép kín trong cái tôi: đánh giá mọi sự theo lợi ích, danh vọng, quyền lực, cảm xúc của mình.
“Thuộc về thượng giới” là sống mở ra với Thiên Chúa: để cho sự thật dẫn dắt, để cho ánh sáng từ trên soi chiếu.
Có những người rất đạo đức bên ngoài, nhưng nội tâm vẫn “thuộc về hạ giới”: dễ tự ái, dễ phán xét, khó đón nhận sự thật. Và cũng có những người sống giữa đời thường, nhưng lại mang một tâm hồn “thuộc về thượng giới”: khiêm tốn, lắng nghe, sẵn sàng hoán cải.
Khoảng cách lớn nhất không phải là giữa trời và đất, mà là giữa một con tim đóng kín và một con tim biết mở ra.


3. Đức Giêsu: Đấng Hằng Hữu
Đây là trung tâm của đoạn Tin Mừng. “Nếu các ông không tin rằng Tôi Là (ἐγώ εἰμι – ego eimi), các ông sẽ chết trong tội của mình” (Ga c.24). Cụm từ ego eimi vang vọng lại mặc khải trong Xuất Hành 3,14: “Ta là Đấng Hằng Hữu” (Ehyeh Asher Ehyeh).
Như vậy, Đức Giêsu không chỉ nói về mình như một con người, nhưng mạc khải chính căn tính thần linh của Người. Không tin, không phải chỉ là thiếu một kiến thức, nhưng là từ chối ánh sáng. Và khi từ chối ánh sáng, con người ở lại trong bóng tối của chính mình.
“Chết trong tội” không chỉ là kết thúc cuộc đời, nhưng là một tình trạng: sống mà không chạm được đến sự sống thật.


4. Nghịch lý của Thập Giá
“Khi các ông giương cao Con Người lên, bấy giờ các ông sẽ biết là Tôi Là” (Ga 8,28). Động từ “giương cao” (ὑψόω – hypsōō) mang một nghịch lý sâu xa: vừa là bị treo lên thập giá, vừa là được tôn vinh.
Con người thường nghĩ: phải mạnh mẽ, thành công, chiến thắng mới chứng minh được giá trị. Nhưng nơi Đức Giêsu, chính khi bị hạ xuống tận cùng, Người lại được “nâng lên” cao nhất.
Thập giá không phải là thất bại, nhưng là nơi sự thật về Thiên Chúa được tỏ lộ: Thiên Chúa là tình yêu đến cùng. Chỉ khi nhìn lên thập giá, con người mới hiểu: Đấng Hằng Hữu không phải là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một tình yêu dám hiến mình.
Kết
Tin Mừng hôm nay mời gọi ta chọn lựa dứt khoát: tin hay không tin.
Không tin, con người khép lại trong chính mình, và sống trong tình trạng “chết trong tội”. Tin, không chỉ là hiểu, nhưng là dám trao phó đời mình cho Đức Kitô, dám để Người biến đổi. Vì chỉ khi tin vào Đấng Hằng Hữu, con người mới thật sự bước vào sự sống.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 21

Lm. Thái Nguyên Official

ĐÁM ĐÔNG VÀ SỰ THẬT
Thứ Bảy Tuần IV Mùa Chay – Ga 7,40-53


Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một khung cảnh rất “thời sự”: một đám đông tranh luận, chia rẽ, mỗi người một ý – nhưng không ai chạm tới sự thật. Đức Giêsu ở ngay giữa họ, nhưng không làm cho họ hiệp nhất, mà lại trở thành điểm gây phân hóa. Điều đó cho thấy: vấn đề không nằm ở sự thật, nhưng ở thái độ con người trước sự thật.


1. Nhiều ý kiến nhưng thiếu sự thật
“Trong dân chúng, có những người nói: ‘Ông này thật là vị ngôn sứ.’ Kẻ khác nói: ‘Ông này là Đấng Kitô.’ Nhưng có kẻ lại nói: ‘Đấng Kitô xuất thân từ Galilê sao?’” (cc.40-41) Đám đông không thiếu kiến thức, nhưng họ mắc một sai lầm căn bản: mỗi người nắm lấy một phần sự thật và biến nó thành toàn bộ sự thật.
Từ ochlos (ὄχλος) – “đám đông” trong tiếng Hy Lạp không chỉ là số đông, mà còn hàm ý một tập hợp thiếu định hướng, dễ bị dẫn dắt bởi cảm xúc và dư luận. Họ không thực sự tìm kiếm chân lý, mà chỉ phản ứng. Đây chính là nghịch lý của thời đại hôm nay: càng nhiều thông tin, con người càng dễ ảo tưởng rằng mình biết; nhưng cái “biết” đó thường chỉ là những mảnh vụn rời rạc, không đủ để chạm tới sự thật.


2. Định kiến che lấp hiểu biết
“Chẳng lẽ Đấng Kitô lại xuất thân từ Galilê sao?” (c.41) Vấn đề của họ không phải là không biết, nhưng là “biết rồi nên không cần tìm hiểu nữa”. Họ biết Đấng Kitô phải đến từ dòng dõi Đavít và từ Bêlem (x. c.42), nên khi thấy Đức Giêsu đến từ Galilê, họ lập tức loại trừ.
Nhưng họ không biết rằng: Đức Giêsu thực sự sinh tại Bêlem. Sự thật ở ngay đó, nhưng họ không gắng thêm một bước nữa để kiểm chứng.
Trong tiếng Hy Lạp, động từ oida (οἶδα) diễn tả một sự biết chắc chắn. Nhưng cái chắc chắn này, nếu thiếu khiêm tốn tìm hiểu thêm, sẽ biến thành định kiến. Và khi đã bị định kiến chi phối, con người không còn tìm sự thật, mà chỉ tìm điều mình cho là đúng.


3. Sự thật không theo số đông
“Bấy giờ, trong dân chúng, xảy ra chia rẽ vì Người.” (c.43) Sự thật chưa chắc đã là kết quả của một sự đồng thuận. Vì con người thường bị cuốn theo tâm lý số đông: thấy nhiều người nói thì cho là đúng.
Thực tế cho thấy: một tin sai có thể lan rất nhanh chỉ vì nhiều người chia sẻ. Một người có thể bị kết án chỉ vì dư luận đã lên án. Đám đông tạo ra áp lực, nhưng không tạo ra chân lý. Vì thế, nguy cơ lớn nhất không phải là sai lầm, mà là sai lầm được hợp thức hóa bởi số đông.


4. Đặt lại vấn đề
Ông Nicôđêmô lên tiếng: “Luật của chúng ta có cho phép kết án ai trước khi nghe người ấy và biết rõ người ấy làm gì không?” (c.51)
Nicôđêmô không tranh cải, ông chỉ đặt lại vấn đề bằng một câu hỏi. Nhưng chính câu hỏi đó phá vỡ sự hấp tấp của đám đông. Ông đòi một điều rất căn bản: phải nghe trước khi phán xét. Đó là một thái độ dám dừng lại, dám suy nghĩ, dám đi ngược lại dòng chảy.
Nicôđêmô trước đây đã đến với Đức Giêsu ban đêm (Ga 3), còn nhiều do dự. Nhưng hôm nay, ông bước ra khỏi sự im lặng để lên tiếng. Đức tin không phải là một bước nhảy hoàn hảo, nhưng là một tiến trình.
Kết
Ta có thể dễ trở thành một phần của đám đông: nghĩ theo, nói theo, phán xét theo. Và như vậy ta sẽ tan biến vào đám đông, không còn là mình.
Giữa một thế giới đầy tiếng nói và tranh luận, có lẽ điều quan trọng không phải là lao vào để lý luận, nhưng chọn một thái độ sáng suốt như Nicôđêmô: không vội vàng kết án, không chạy theo dư luận, nhưng biết lắng nghe, tìm hiểu và bảo vệ sự thật.
Sự thật luôn đòi một cái giá. Khi chọn sự thật, có lúc ta sẽ phải đi một mình, nhưng không bao giờ cô độc. vì đó là con đường của Đức Giêsu – Đấng là Sự Thật, và chính Người là niềm vui cứu độ của chúng ta.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 17

Lm. Thái Nguyên Official

SỰ THẬT BỊ TỪ CHỐI
Thứ 6 Tuần 4 Mùa Chay - Ga 7, 1-2. 10. 25-30


Có một nghịch lý rất quen trong đời sống con người: điều gì càng gần, càng quen, thì lại càng dễ bị coi thường. Người ta có thể đi rất xa để tìm kiếm điều mình cho là “cao siêu”, nhưng lại không nhận ra giá trị ngay trước mắt. Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một nghịch lý như thế: Đức Giêsu ở ngay giữa họ, nhưng họ lại không nhận ra Người; thậm chí còn tìm cách loại trừ Người.


1. Ảo tưởng của sự hiểu biết
Dân chúng nói: “Chúng ta biết rõ ông này từ đâu đến” (c.27). Động từ “biết” (oida – οἶδα) diễn tả một sự chắc chắn, một cảm giác “không sai”. Nhưng cái chắc chắn đó lại trở thành một thứ mù lòa tinh vi.
Họ không sai khi biết về Đức Giêsu theo nghĩa bề ngoài. Họ biết quê hương, gia đình, nguồn gốc của Người. Nhưng họ sai ở chỗ tưởng rằng như thế là đã hiểu trọn về một con người. Vấn đề không phải là thiếu hiểu biết, mà là hiểu sai về chính điều mình tưởng là đã hiểu.
Trong đời sống đức tin cũng vậy. Có những người không rời bỏ Chúa, nhưng dừng lại ở một thứ “hiểu biết về Chúa”. Lời Chúa trở nên quen tai, các nghi thức trở nên quen thuộc. Quen quá nên hóa nhàm. Có những tương quan quá quen đến mức không còn trân trọng nhau nữa.


2. Một tương quan đến từ nguồn gốc
Trước sự nghi ngờ của đám đông, Đức Giêsu nói: “Tôi biết Người, vì tôi từ nơi Người mà đến, và chính Người đã sai tôi” (c.29).
Ở đây, “biết” không còn là hiểu biết bên ngoài, nhưng là một sự hiệp thông. Đức Giêsu biết Chúa Cha vì Người sống trong tương quan với Cha, phát xuất từ Cha và được Cha sai đến. Vì thế, chỉ khi bước vào tương quan, con người mới có thể nhận ra Người.
Đức tin Kitô giáo không phải là tích lũy thông tin về Thiên Chúa, nhưng là bước vào một tương quan sống động với Ngài. Không phải là biết Chúa “ở đâu”, hành động như thế nào, mà là để cho đời mình được chạm vào Chúa.


3. Khi sự thật chạm đến cái tôi
Tin Mừng nói: “Họ tìm cách bắt Người, nhưng không ai tra tay bắt, vì giờ của Người chưa đến” (c.30). Tại sao một người chỉ nói về Thiên Chúa, làm điều tốt, lại bị tìm cách bắt?
Vì sự thật không chỉ soi sáng mà còn làm xáo trộn. Khi Đức Giêsu xuất hiện, Người không chỉ chữa lành, mà còn vạch trần những ảo tưởng, những an toàn giả tạo, những khuôn khổ mà con người đang bám víu.
Và khi bị sự thật chạm đến cái tôi, con người dễ phản ứng bằng cách từ chối, thậm chí chống đối. Tin Mừng hôm nay cho thấy: vấn đề không phải là thiếu ánh sáng, mà là con người không muốn đón nhận ánh sáng.


4. Thiên Chúa làm chủ lịch sử
Một chi tiết quan trọng: “vì giờ của Người chưa đến”. Trong Tin Mừng Gioan, “giờ” (hōra – ὥρα) muốn nói tới thời điểm Thiên Chúa định cho việc hoàn tất sứ mạng cứu độ, đặc biệt là cuộc Thập Giá.
Điều này cho thấy: dù con người chống đối, kế hoạch của Thiên Chúa vẫn không bị phá vỡ. Mọi sự đều nằm trong “giờ” của Người. Đây chính là niềm hy vọng: giữa những chống đối, hiểu lầm, hay thất bại, Thiên Chúa vẫn đang âm thầm dẫn dắt lịch sử theo chương trình của Người.
Kết
Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về việc người Do Thái không nhận ra Đức Giêsu, nhưng là một lời chất vấn cho mỗi người chúng ta.
Có thể chúng ta đang rất gần Chúa, nhưng lại không thực sự gặp Ngài. Có thể chúng ta “biết” Chúa, nhưng lại không để cho sự thật của Ngài chạm đến đời mình. Và có thể điều ngăn cản chúng ta không phải là bóng tối, nhưng chính là những “ánh sáng giả” mà ta đang bám vào.
Mùa Chay không mời gọi chúng ta biết thêm về Chúa, nhưng là dám để Chúa phá vỡ những ảo tưởng trong lòng mình. Vì chỉ khi sự thật được đón nhận, ta mới thực sự được tự do để đón nhận ơn cứu độ.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 14

Lm. Thái Nguyên Official

CON ĐƯỜNG CÔNG CHÍNH CỦA THÁNH GIUSE
19/03. Thánh Giuse, Bạn Đức Trinh Nữ Maria - Mt 1,16.18-21.24


Tin Mừng hôm nay thuật lại cuộc truyền tin rất đặc biệt cho thánh Giuse. Không có lời đối thoại dài, không có lời thưa “xin vâng” được ghi lại, chỉ có một giấc mộng và một hành động. Nhưng chính trong sự thinh lặng ấy, Thiên Chúa thực hiện một bước ngoặt quyết định trong lịch sử cứu độ.
Giữa một hoàn cảnh éo le và tưởng chừng bế tắc, Giuse được gọi để bước vào một con đường không dễ hiểu, không dễ chấp nhận, nhưng lại là con đường của Thiên Chúa. Và từ đó, hình ảnh “người công chính” nơi Giuse trở thành một ánh sáng cho đời sống đức tin của mỗi người chúng ta.


1. Một người công chính vượt lên trên lề luật
Tin Mừng gọi Giuse là “người công chính” (dikaios – δίκαιος). Theo não trạng Do Thái, công chính là người trung thành với Lề Luật. Mà theo luật, Maria có thể bị tố giác vì bị coi là phạm tội ngoại tình.
Thế nhưng Giuse lại chọn một con đường khác: “định tâm bỏ bà cách kín đáo”. Đó không phải là một sự thỏa hiệp với sai trái, nhưng là một bước vượt lên trên lề luật để đi vào lòng nhân từ. Ở đây, công chính không còn chỉ là “giữ luật”, nhưng là “sống theo trái tim của Thiên Chúa”. Giuse chấp nhận thiệt thòi về phần mình, để bảo vệ Maria khỏi bị kết án. Ông chấp nhận mang tiếng hơn là để người khác bị tổn thương.


2. Một con người của thinh lặng và nội tâm
Điều đặc biệt nơi thánh Giuse là sự thinh lặng. Trong toàn bộ Tin Mừng, không có một lời nào của Giuse được ghi lại. Nhưng chính trong thinh lặng đó, ta lại thấy một đời sống nội tâm rất sâu.
Sự thinh lặng của Giuse không phải là trống rỗng, nhưng là một sự lắng nghe. Chính trong thinh lặng ấy, ông nhận ra tiếng Chúa, ngay cả qua một giấc mơ. Điều này cho thấy, ai càng gần Chúa, thì càng biết thinh lặng, càng biết thinh lặng thì càng dễ nghe tiếng Chúa.
Chính trong thinh lặng mà Giuse không hành động theo cảm xúc nhất thời, cũng không bị cuốn theo dư luận. Ông sống từ bên trong, từ một trái tim đã được Thiên Chúa chạm đến.


3. Đức tin dám đón nhận điều vượt quá lý trí
Khi sứ thần cho biết thai nhi nơi Maria là do Thánh Thần, đó là điều vượt quá mọi suy nghĩ tự nhiên. Đối với con người, đây là điều khó tin, thậm chí có thể bị coi là phi lý. Thế nhưng Giuse không lý luận, không đòi bằng chứng, không đặt lại vấn đề. Ông “làm như sứ thần dạy”.
Đức tin của Giuse không phải là hiểu rồi mới tin, nhưng là tin rồi mới hiểu. Đó là một đức tin phó thác trọn vẹn vào quyền năng và tình thương của Thiên Chúa. Cũng như Đức Maria “có phúc vì đã tin”, Giuse cũng bước vào hành trình của người tin: để buông bỏ và để đón nhận.


4. Một tình yêu không chiếm hữu
Khi đón Maria về làm vợ, Giuse chấp nhận một thực tại rất đặc biệt:
một người vợ mà ông không “sở hữu”, một người con mà ông không sinh ra. Nhưng chính ở đây, tình yêu của Giuse trở nên tinh tuyền và cao cả: yêu mà không chiếm hữu, làm chủ mà không nắm giữ, bảo vệ mà không áp đặt. Đó là một tình yêu được giải thoát khỏi cái tôi, để quy hướng về Thiên Chúa và người khác.
Chính vì thế, Giuse có thể sống bình an trong một hoàn cảnh mà người khác có thể coi là trái ngang. Điều mà thi sĩ Nguyễn Gia Thiều gọi là “trẻ tạo hóa đành hanh quá ngán”, thì Giuse lại đón nhận, vì ngài nhận ra đó là thánh ý của Thiên Chúa.


5. Hãy đến cùng Giuse
Hình ảnh Giuse trong Tin Mừng cũng gợi lại Giuse của Cựu Ước, con của tổ phụ Giacóp, mà vua Pharaô bảo dân chúng: “Hãy đến cùng Giuse” (St 41,55). Ngày nay, lời ấy vẫn còn vang vọng trong đời sống Giáo Hội: Ite ad Joseph.
Hãy đến với Giuse để học một đời sống đơn sơ mà sâu xa: một sự công chính biết xót thương, một sự thinh lặng biết lắng nghe, một đức tin dám phó thác, một tình yêu không chiếm đoạt.
Kết
Thánh Giuse không để lại một lời nói nào, nhưng để lại một con đường. Đó là con đường của người công chính: con đường của tình yêu, rất âm thầm, khiêm tốn, lắng nghe và can đảm sống thánh ý Thiên Chúa.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 17

Lm. Thái Nguyên Official

CHÚA VẪN ĐANG LÀM VIỆC
Thứ 4 Tuần IV Mùa Chay - Ga 5,17-30


Có những lúc con người rơi vào một thứ mệt mỏi sâu xa: không chỉ mệt vì công việc, nhưng vì cảm giác cuộc đời mình dường như không tiến triển. Thiên Chúa dường như im lặng, đang khi sự dữ thì vẫn hoạt động mạnh mẽ. Nhưng Đức Giêsu cho thấy: “Cho đến nay, Cha tôi vẫn làm việc, thì tôi cũng làm việc” (c.17).
Đây không chỉ là một lời biện minh, nhưng là một mặc khải: Thiên Chúa không ngừng hoạt động, vẫn tiếp tục công trình của Người trong lịch sử và trong chính đời sống mỗi người.


1. Một Thiên Chúa không bao giờ “nghỉ”
Theo luật Do Thái, ngày sabát là ngày nghỉ. Nhưng Đức Giêsu lại khẳng định: “Cha tôi vẫn làm việc.” Nghĩa là Thiên Chúa vẫn đang hoạt động: duy trì sự sống, gìn giữ vũ trụ, và nhất là cứu độ con người.
Nếu Thiên Chúa ngừng hoạt động, thì không chỉ thế giới sụp đổ, mà chính đời sống đức tin của con người cũng trở nên vô nghĩa. Vì thế, sabát không phải là ngày Thiên Chúa ngừng yêu thương, nhưng là ngày con người được mời gọi nhận ra tình yêu ấy.


2. Phản ứng quyết liệt của con người
Trước lời mạc khải đó, “người Do Thái càng tìm cách giết Đức Giêsu… vì Người gọi Thiên Chúa là Cha của mình, làm cho mình ngang hàng với Thiên Chúa” (c.18). Vấn đề không còn là sabát, mà là căn tính của Đức Giêsu. Người nói: “điều gì Chúa Cha làm, thì Người Con cũng làm như vậy” (c.19).
Động từ “làm” (poiei – ποιεῖ) diễn tả một sự hiệp thông trọn vẹn: không phải bắt chước từ bên ngoài, nhưng cùng một hành động, cùng một quyền năng. Đức Giêsu không chỉ là người được sai đi, nhưng là Con – Đấng ở trong chính công việc và sự sống của Chúa Cha.


3. Quyền ban sự sống và quyền xét xử
Đức Giêsu khẳng định: “Chúa Cha làm cho kẻ chết sống lại… thì Chúa Con cũng ban sự sống cho ai tuỳ ý” (c.21). “Chúa Cha… đã trao toàn quyền xét xử cho Người Con” (c.22).
Hai quyền lớn nhất của Thiên Chúa – ban sự sống và xét xử – đều được trao cho Đức Giêsu. Vì thế, không thể nói “tin Thiên Chúa” mà lại từ chối Đức Giêsu. Một đức tin không gắn với Đức Kitô chỉ là một ý niệm mơ hồ, chưa phải là đức tin cứu độ.


4. Sự sống và xét xử đã khởi sự từ hôm nay
Đức Giêsu còn khẳng định: “Ai nghe lời tôi và tin… thì có sự sống đời đời… đã từ cõi chết bước vào cõi sống” (c.24). Sự sống đời đời không chỉ là chuyện sau cái chết, nhưng bắt đầu ngay khi con người tin.
“Giờ đã đến – và chính là lúc này – những kẻ chết sẽ nghe tiếng Con Thiên Chúa” (c.25). Đó là những người đang sống mà như chết: chết trong tội lỗi, trong vô cảm, trong tuyệt vọng. Lời của Đức Giêsu có thể làm cho họ sống lại ngay trong hiện tại.
Vì thế, “Những ai làm điều lành thì sẽ sống lại để được sống; còn những ai làm điều dữ thì sẽ… bị xét xử” (c.29). Phán xét không chỉ là chuyện tương lai, mà đã bắt đầu từ hôm nay, trong từng lựa chọn, từng cách sống. Chính đời sống hiện tại đang dần bộc lộ câu trả lời cuối cùng của mỗi người.
Kết
Bạn có tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong cuộc đời mình không? Nếu tin, hãy mở mắt để nhận ra. Nếu tin, hãy để mình được biến đổi. Vì Thiên Chúa không ngừng hoạt động. Và điều quyết định không phải là Người có làm hay không, nhưng là chúng ta có để cho Người làm nơi mình hay không.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 12

Lm. Thái Nguyên Official

ĐỨNG DẬY VÀ BƯỚC ĐI
Thứ 3 Tuần IV Mùa Chay - Ga 5,1–3a.5–16


Trình thuật về người bại liệt tại hồ Bếtdatha không chỉ là một phép lạ chữa bệnh, nhưng còn là một mặc khải sâu xa về thân phận con người và cách Thiên Chúa cứu độ.
Người bại liệt đã nằm đó ba mươi tám năm. Một đời người gần như đã trôi qua trong bất lực. Nhưng điều đáng chú ý là: khi Đức Giêsu xuất hiện, Người không chữa lành ngay mà bắt đầu bằng một câu hỏi. “Anh có muốn được khỏi bệnh không?” (c.6).
Câu hỏi tưởng như thừa, nhưng lại đánh thẳng vào một sự thật rất sâu: có những người đã quen với tình trạng đau khổ của mình, muốn được chữa, nhưng lại sợ phải thay đổi; đứng dậy luôn khó hơn là tiếp tục nằm.


1. Một thế giới đầy những người chờ được giúp đỡ
Tên hồ Bếtdatha (Bēthesda) xuất phát từ tiếng Do Thái, nghĩa là “nhà của lòng thương xót”. Thế nhưng tại nơi mang tên như vậy lại tập trung “nhiều người đau ốm, đui mù, què quặt, bất toại nằm la liệt ở đó” (c.3), để chờ đợi nhảy xuống khi hồ nước được khuấy động.
Hàng ngày, chung quanh ta không thiếu những người bất hạnh. Họ đau khổ và chờ mong một ai đó có thể giúp đỡ họ. Liệu ta có nhận ra tình cảnh của anh chị em mình không? Lời nói và việc làm của ta có đủ sức xoa dịu nỗi đau của họ không? Ta có dám hy sinh thời giờ, sức lực để giúp họ bước ra khỏi hoàn cảnh bất hạnh của mình không?


2. Ba mươi tám năm – một cuộc đời bị tê liệt
Tin Mừng nói: “Ở đó có một người đã mắc bệnh ba mươi tám năm” (c.5). Đức Giêsu đến gặp và hỏi: “Anh có muốn được khỏi bệnh không?” (c.6). Ông không trả lời trực tiếp mà kể lễ về hoàn cảnh của mình: “Thưa Ngài, tôi không có người nào đem tôi xuống hồ…” (c.7).
Nhiều khi chúng ta cũng giống như vậy. Khi Lời Chúa mời gọi thay đổi, chúng ta thường nói về hoàn cảnh, về người khác hay về những khó khăn của mình, thay vì quyết định đứng dậy.


3. Lời chữa lành của Đức Giêsu
Đức Giêsu liền phán: “Hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi!” (c.8). Động từ “trỗi dậy” trong tiếng Hy Lạp là egeire (ἔγειρε), cũng được dùng để nói về sự phục sinh. Điều đó cho thấy phép lạ này không chỉ là chữa lành thân xác, mà còn là dấu chỉ của một sự sống mới.
Chúa Giêsu là Đấng duy nhất có thể chữa lành con người tận căn, cả thân xác lẫn tâm hồn. Người không thay đổi hoàn cảnh của chúng ta trước, nhưng mời chúng ta thay đổi chính mình trước.


4. Khi luật lệ che khuất lòng thương xót
Thay vì vui mừng vì một người vừa được chữa lành sau ba mươi tám năm thống khổ, những người Do Thái lại chỉ trích: “Hôm nay là ngày sabát, anh không được phép vác chõng!” (c.10). Quả đúng là những con người vô cảm. Họ quan tâm đến cái chõng hơn là con người; coi luật lệ trọng hơn là lòng thương xót.
Khi luật lệ đứng trước con người, tôn giáo có thể trở thành gánh nặng thay vì là ơn cứu độ. Đức Giêsu nhiều lần nhắc rằng luật sabát được lập ra vì con người, chứ không phải con người vì luật sabát. Tôn giáo không phải để trói buộc con người, nhưng để cứu chữa con người.
Kết
Câu chuyện người bại liệt tại hồ Bếtdatha đặt ra cho chúng ta ba câu hỏi rất thực tế.
- Ta có thật sự muốn được chữa lành không?
- Ta có dám đứng dậy khỏi những thói quen và tình trạng tê liệt của đời sống thiêng liêng không?
- Và ta có trở thành người giúp đỡ những người đang đau khổ chung quanh mình không?
Đức Giêsu hôm nay vẫn đang nói với mỗi người chúng ta: “Hãy trỗi dậy.” Không chỉ đứng lên bằng đôi chân, nhưng còn bằng đức tin để bước vào đời sống mới.
Lm. Thái Nguyên

7 months ago | [YT] | 15